Bản dịch của từ Boulangerie trong tiếng Việt

Boulangerie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boulangerie(Noun)

bulˈæŋgɚi
bulˈæŋgɚi
01

Một cửa hàng nướng bánh theo kiểu Pháp (bán bánh mì, bánh ngọt, như bánh baguette, croissant, pâtisserie...), thường theo phong cách hoặc truyền thống Pháp.

A French or Frenchstyle bakery.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh