bouldery
Adjective
bouldery (Adjective)
/bˈoʊldɚi/
/bˈoʊldɚi/
AI
Nghĩa 01
Mô tả nơi chốn hoặc bề mặt có nhiều tảng đá lớn (boulder), tức là giống hoặc đầy các tảng đá lớn; gồ ghề vì đá tảng.
Resembling or full of boulders.
Ví dụ
Công viên có nhiều đá lớn, khiến trẻ em khó chơi.The park was bouldery, making it hard for children to play.
Khu phố không có đá lớn; nó có lối đi bằng phẳng.The neighborhood is not bouldery; it has smooth walking paths.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bouldery" được sử dụng để mô tả một đặc điểm địa hình hoặc môi trường có nhiều tảng đá lớn hoặc đá cuội. Trong tiếng Anh, từ này thường chỉ các khu vực như bờ biển, dòng sông hoặc vùng núi có đặc điểm đó. "Bouldery" có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, việc sử dụng từ này có thể phổ biến hơn trong ngữ cảnh miêu tả địa lý hoặc thể thao leo núi ở các vùng địa phương.