Bản dịch của từ Bouldery trong tiếng Việt
Bouldery

Bouldery(Adjective)
Mô tả nơi chốn hoặc bề mặt có nhiều tảng đá lớn (boulder), tức là giống hoặc đầy các tảng đá lớn; gồ ghề vì đá tảng.
Resembling or full of boulders.
满是巨石的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bouldery" được sử dụng để mô tả một đặc điểm địa hình hoặc môi trường có nhiều tảng đá lớn hoặc đá cuội. Trong tiếng Anh, từ này thường chỉ các khu vực như bờ biển, dòng sông hoặc vùng núi có đặc điểm đó. "Bouldery" có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, việc sử dụng từ này có thể phổ biến hơn trong ngữ cảnh miêu tả địa lý hoặc thể thao leo núi ở các vùng địa phương.
Từ "bouldery" xuất phát từ gốc La-tinh "bolaris", có nghĩa là "tảng đá". Trong tiếng Anh, nó phát triển từ thế kỷ 17 để mô tả tính chất hoặc trạng thái của những thứ có liên quan đến đá tảng. Ngày nay, "bouldery" thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa lý hoặc môi trường để chỉ những khu vực có nhiều đá tảng lớn, phản ánh sự liên kết chặt chẽ giữa nghĩa gốc và cách sử dụng hiện tại.
Từ "bouldery" xuất hiện ít trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong các bài đọc mô tả địa hình hoặc môi trường tự nhiên, nhưng không phải là từ vựng thường gặp trong các phần thi nghe, nói hay viết. Trong các tình huống khác, thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh địa lý, địa chất hoặc du lịch để mô tả các khu vực có đá lớn, ảnh hưởng đến cảnh quan và các hoạt động ngoài trời như leo núi hay đi bộ đường dài.
Họ từ
Từ "bouldery" được sử dụng để mô tả một đặc điểm địa hình hoặc môi trường có nhiều tảng đá lớn hoặc đá cuội. Trong tiếng Anh, từ này thường chỉ các khu vực như bờ biển, dòng sông hoặc vùng núi có đặc điểm đó. "Bouldery" có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, việc sử dụng từ này có thể phổ biến hơn trong ngữ cảnh miêu tả địa lý hoặc thể thao leo núi ở các vùng địa phương.
Từ "bouldery" xuất phát từ gốc La-tinh "bolaris", có nghĩa là "tảng đá". Trong tiếng Anh, nó phát triển từ thế kỷ 17 để mô tả tính chất hoặc trạng thái của những thứ có liên quan đến đá tảng. Ngày nay, "bouldery" thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa lý hoặc môi trường để chỉ những khu vực có nhiều đá tảng lớn, phản ánh sự liên kết chặt chẽ giữa nghĩa gốc và cách sử dụng hiện tại.
Từ "bouldery" xuất hiện ít trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong các bài đọc mô tả địa hình hoặc môi trường tự nhiên, nhưng không phải là từ vựng thường gặp trong các phần thi nghe, nói hay viết. Trong các tình huống khác, thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh địa lý, địa chất hoặc du lịch để mô tả các khu vực có đá lớn, ảnh hưởng đến cảnh quan và các hoạt động ngoài trời như leo núi hay đi bộ đường dài.
