ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bound of
Được định sẵn sẽ làm điều gì đó
To be set up to do something
被预设为做某事
Bị ràng buộc hoặc giới hạn vào điều gì đó
To be bound or restricted by something
被束缚或限制在某事上
Mối liên hệ hoặc giới hạn liên quan đến điều gì đó
A relation or limit related to something
关于某事的联系或限制