Bản dịch của từ Bound of trong tiếng Việt

Bound of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bound of(Phrase)

bˈaʊnd ˈɒf
ˈbaʊnd ˈɑf
01

Được định sẵn sẽ làm điều gì đó

To be set up to do something

被预设为做某事

Ví dụ
02

Bị ràng buộc hoặc giới hạn vào điều gì đó

To be bound or restricted by something

被束缚或限制在某事上

Ví dụ
03

Mối liên hệ hoặc giới hạn liên quan đến điều gì đó

A relation or limit related to something

关于某事的联系或限制

Ví dụ