Bản dịch của từ Boundless con trong tiếng Việt

Boundless con

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boundless con(Adjective)

bˈaʊndləs kˈɒn
ˈbaʊndɫəs ˈkɑn
01

Rộng lớn vô hạn hoặc không thể đo đếm

Vast infinite or immeasurable

Ví dụ
02

Không có giới hạn hay ràng buộc nào

Having no bounds limits or restrictions

Ví dụ
03

Không giới hạn về phạm vi hoặc số lượng

Unlimited in extent or number

Ví dụ