Anh - Việt
bounteously
Adverb
bounteously (Adverb)
/bˈaʊntiəsli/
/bˈaʊntiəsli/
AI
Nghĩa 01
một cách hào phóng, rộng rãi hoặc phong phú; cho nhiều hoặc dồi dào
Ví dụ
Cộng đồng đã quyên góp thực phẩm một cách hào phóng trong sự kiện từ thiện gần đây.The community bounteously donated food during the recent charity event.
Họ đã không chia sẻ tài nguyên của mình một cách hào phóng với người nghèo.They did not bounteously share their resources with the needy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'bounteously' là trạng từ, có nghĩa là 'một cách hào phóng' hoặc 'vô cùng rộng lượng', thường được dùng để chỉ hành động phân phát hoặc cung cấp một cách nhiều hơn mong đợi. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách sử dụng từ này, nhưng trong ngữ cảnh hội thoại, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng các từ bình dân hơn. 'Bounteously' thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc văn học".