Bản dịch của từ Boylike trong tiếng Việt

Boylike

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boylike(Adjective)

bˈɔɪlˌaɪk
bˈɔɪlˌaɪk
01

Giống hoặc có đặc điểm như một cậu bé; mang nét, phong cách hoặc tính cách thường thấy ở con trai nhỏ.

Resembling or characteristic of a boy.

像男孩的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh