Anh - Việt
boylike
Adjective
boylike (Adjective)
/bˈɔɪlˌaɪk/
/bˈɔɪlˌaɪk/
AI
Nghĩa 01
Giống hoặc có đặc điểm như một cậu bé; mang nét, phong cách hoặc tính cách thường thấy ở con trai nhỏ.
Resembling or characteristic of a boy.
Ví dụ
Sự nhiệt huyết giống như một cậu bé đã làm cho anh ấy trở nên phổ biến giữa các bạn cùng lớp.His boylike enthusiasm made him popular among his classmates.
Cô ấy thấy sự quyến rũ giống như một cậu bé của anh ấy dễ thương và chân thành.She found his boylike charm endearing and genuine.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "boylike" là một tính từ trong tiếng Anh dùng để miêu tả những đặc điểm hoặc hành vi có tính cách trẻ con, nam tính hoặc liên quan đến con trai. Thông thường, từ này được sử dụng để chỉ ra sự mạnh mẽ, tinh nghịch và năng động mà chúng ta thường liên tưởng đến trẻ em trai. Tuy nhiên, từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng với ngữ nghĩa tương tự.