Bản dịch của từ Branny trong tiếng Việt
Branny

Branny (Adjective)
Chứa nhiều cám hoặc giống như cám; có kết cấu, màu sắc hoặc mùi vị tương tự cám (ví dụ: bột, ngũ cốc có nhiều lớp vỏ cám).
Full of or resembling bran.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Từ 'branny' là một tính từ tiếng Anh, được sử dụng để mô tả điều gì đó có liên quan đến cám, thường là cám lúa mì hoặc các loại ngũ cốc khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể như công thức nấu ăn hoặc ngành công nghiệp thực phẩm. Ý nghĩa chính của 'branny' là dùng để chỉ những sản phẩm có chứa cám, có lợi cho sức khỏe".
"Từ 'branny' là một tính từ tiếng Anh, được sử dụng để mô tả điều gì đó có liên quan đến cám, thường là cám lúa mì hoặc các loại ngũ cốc khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể như công thức nấu ăn hoặc ngành công nghiệp thực phẩm. Ý nghĩa chính của 'branny' là dùng để chỉ những sản phẩm có chứa cám, có lợi cho sức khỏe".
