Anh - Việt
braveness
Noun
braveness (Noun)
/ˈbreɪv.nəs/
/ˈbreɪv.nəs/
AI
Ví dụ
Sự dũng cảm của cô ấy khi đứng lên chống lại sự bất công đã truyền cảm hứng cho nhiều người.Her braveness in standing up against injustice inspired many people.
Thiếu sự dũng cảm có thể làm trở ngại cho sự tiến triển trong các phong trào xã hội.Lack of braveness can hinder progress in social movements.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của braveness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
braveness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "braveness" (sự dũng cảm) chỉ ra phẩm chất của việc đối mặt và vượt qua nỗi sợ hãi hay khó khăn một cách can đảm. Mặc dù "braveness" thường được sử dụng, từ "courage" thường phổ biến hơn trong ngữ cảnh văn học và giao tiếp. Giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách viết đối với từ này, nhưng "courage" lại được ưu tiên hơn trong việc diễn đạt sự dũng cảm.