Anh - Việt
break faith
Phrase
break faith (Phrase)
/bɹeɪk feɪɵ/
/bɹeɪk feɪɵ/
AI
Ví dụ
Nhiều chính trị gia không giữ lời hứa trong các chiến dịch bầu cử.Many politicians break faith with their promises during election campaigns.
Cử tri tin rằng các chính trị gia sẽ không thất hứa sau khi thắng cử.Voters believe politicians will not break faith after winning elections.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "break faith" có nghĩa là vi phạm sự tin tưởng hoặc lừa dối một người nào đó mà trước đó đã được xem là đáng tin cậy. Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức, việc "break faith" thường liên quan đến việc không giữ lời hứa hoặc sự thỏa thuận. Cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể khác nhau do các yếu tố văn hóa địa phương.