Bản dịch của từ Break the rules trong tiếng Việt

Break the rules

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Break the rules(Phrase)

brˈeɪk tʰˈiː ʒˈuːlz
ˈbreɪk ˈθi ˈruɫz
01

Hành xử trái với quy định hoặc tiêu chuẩn đã đề ra.

Acting in a manner that goes against established rules or standards.

按照既定规章或标准行事相悖。

Ví dụ
02

Không tuân theo hành xử hoặc cách cư xử dự kiến

Does not behave or act as expected.

不按预期的行为或举止行事

Ví dụ
03

Phạm luật hoặc bỏ qua các nguyên tắc đã đề ra

Ignoring or violating a set of rules or principles

无视或违反一套规则或原则

Ví dụ