Bản dịch của từ Breathe out trong tiếng Việt

Breathe out

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Breathe out(Phrase)

bɹið aʊt
bɹið aʊt
01

Thở ra; đẩy không khí ra khỏi phổi khi thở.

Exhale air from ones lungs.

呼气

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Breathe out(Verb)

bɹið aʊt
bɹið aʊt
01

Thở ra; động tác thở bằng cách đẩy không khí ra khỏi phổi/miệng mũi.

Exhale air.

呼出空气

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh