bribery
bribery (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bribery (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bribery | briberies |
Kết hợp từ của bribery (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hối lộ bầu cử election bribery | Anh ta đã bị bắt vì tham gia hối lộ bầu cử trong cuộc bầu cử địa phương. He was caught engaging in election bribery during the local election. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Bribery" là hành động đưa hối lộ để tác động đến quyết định hoặc hành động của một cá nhân, thường là trong bối cảnh chính phủ hoặc doanh nghiệp. Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, ví dụ, người Anh có thể nhấn mạnh âm tiết khác so với người Mỹ. Hành động này thường bị coi là bất hợp pháp và vi phạm đạo đức.