Bản dịch của từ Briefer trong tiếng Việt

Briefer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Briefer(Noun)

bɹˈifɚ
bɹˈifɚ
01

Người cung cấp bản tóm tắt hoặc báo cáo ngắn (người trình bày thông tin tóm tắt cho người khác).

One who provides a briefing.

提供简报的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ