Bản dịch của từ Briefing trong tiếng Việt
Briefing

Briefing(Noun)
Trình bày thông tin hoặc hướng dẫn; cuộc họp mà nó được trình bày.
A presentation of information or instruction the meeting at which it is presented.
Dạng danh từ của Briefing (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Briefing | Briefings |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "briefing" chỉ hoạt động cung cấp thông tin một cách ngắn gọn và súc tích, thường liên quan đến các cuộc họp hay báo cáo. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, với phát âm gần như giống nhau. Tuy nhiên, "briefing" có thể mang nghĩa rộng hơn trong ngữ cảnh quân sự ở Anh, trong khi ở Mỹ, nó thường chỉ hoạt động thông báo trong các lĩnh vực như kinh doanh hay chính trị.
Từ "briefing" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "brief", xuất phát từ từ tiếng Latinh "brevis", có nghĩa là "ngắn". "Briefing" ban đầu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự để chỉ việc cung cấp thông tin ngắn gọn và cần thiết trước một sự kiện quan trọng. Theo thời gian, khái niệm này đã mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác, thể hiện bản chất tóm tắt và súc tích của thông tin được truyền đạt, phù hợp với xu hướng giao tiếp hiện đại.
Từ "briefing" có tần suất sử dụng khá cao trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi thường liên quan đến các tình huống công việc, như thuyết trình hoặc báo cáo. Trong ngữ cảnh chung, "briefing" thường được sử dụng trong các môi trường chuyên nghiệp, như quân sự, kinh doanh, và chính phủ, để chỉ một buổi họp ngắn gọn nhằm cung cấp thông tin quan trọng hoặc cập nhật.
Họ từ
Từ "briefing" chỉ hoạt động cung cấp thông tin một cách ngắn gọn và súc tích, thường liên quan đến các cuộc họp hay báo cáo. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, với phát âm gần như giống nhau. Tuy nhiên, "briefing" có thể mang nghĩa rộng hơn trong ngữ cảnh quân sự ở Anh, trong khi ở Mỹ, nó thường chỉ hoạt động thông báo trong các lĩnh vực như kinh doanh hay chính trị.
Từ "briefing" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "brief", xuất phát từ từ tiếng Latinh "brevis", có nghĩa là "ngắn". "Briefing" ban đầu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự để chỉ việc cung cấp thông tin ngắn gọn và cần thiết trước một sự kiện quan trọng. Theo thời gian, khái niệm này đã mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác, thể hiện bản chất tóm tắt và súc tích của thông tin được truyền đạt, phù hợp với xu hướng giao tiếp hiện đại.
Từ "briefing" có tần suất sử dụng khá cao trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi thường liên quan đến các tình huống công việc, như thuyết trình hoặc báo cáo. Trong ngữ cảnh chung, "briefing" thường được sử dụng trong các môi trường chuyên nghiệp, như quân sự, kinh doanh, và chính phủ, để chỉ một buổi họp ngắn gọn nhằm cung cấp thông tin quan trọng hoặc cập nhật.
