briefing
briefing (Noun)
Nghĩa 01
Một buổi trình bày ngắn gọn thông tin hoặc hướng dẫn, thường được tổ chức trước khi bắt đầu một nhiệm vụ, cuộc họp hoặc sự kiện để mọi người nắm được những điểm chính.
A presentation of information or instruction the meeting at which it is presented.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của briefing (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
briefing | briefings |
Kết hợp từ của briefing (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bản tóm tắt chi tiết thorough briefing | Cộng đồng đã nhận một thông báo đầy đủ về chương trình tái chế mới. The community received a thorough briefing about the new recycling program. |
cuộc họp tóm tắt hàng tuần weekly briefing | Cuộc họp hàng tuần đã thảo luận về các sự kiện cộng đồng và cơ hội tình nguyện địa phương. The weekly briefing discussed community events and local volunteer opportunities. |
tóm tắt bối cảnh background briefing | Cuộc họp nền tảng đã giúp sinh viên hiểu rõ hơn về các vấn đề xã hội. The background briefing helped students understand social issues better. |
tóm tắt cuối cùng final briefing | Cuộc họp cuối cùng cho dự án cộng đồng diễn ra vào ngày 5 tháng 3. The final briefing for the community project was held on March 5. |
họp báo press briefing | Thị trưởng đã tổ chức một buổi họp báo về chương trình xã hội mới. The mayor held a press briefing about the new social program. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "briefing" chỉ hoạt động cung cấp thông tin một cách ngắn gọn và súc tích, thường liên quan đến các cuộc họp hay báo cáo. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, với phát âm gần như giống nhau. Tuy nhiên, "briefing" có thể mang nghĩa rộng hơn trong ngữ cảnh quân sự ở Anh, trong khi ở Mỹ, nó thường chỉ hoạt động thông báo trong các lĩnh vực như kinh doanh hay chính trị.