Anh - Việt

Bản dịch của từ Briefing trong tiếng Việt

briefing

Noun

briefing (Noun)

/bɹˈifɪŋ/
/bɹˈifɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Một buổi trình bày ngắn gọn thông tin hoặc hướng dẫn, thường được tổ chức trước khi bắt đầu một nhiệm vụ, cuộc họp hoặc sự kiện để mọi người nắm được những điểm chính.

A presentation of information or instruction the meeting at which it is presented.

Ví dụ
Cuộc họp thông tin về xu hướng truyền thông xã hội rất hữu ích.The briefing on social media trends was informative.
Cô ấy đã tổ chức một cuộc họp thông tin về tầm quan trọng của việc tương tác cộng đồng.She gave a briefing on the importance of community engagement.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Báo cáo ngắn gọn, cô đọng về tình hình hoặc thông tin cần biết; thường dùng để cập nhật nhanh cho người khác trước khi bắt đầu công việc hoặc quyết định.

A short and concise summary of a situation.

Ví dụ
Giáo viên đã tổ chức một cuộc họp để thông báo về sự kiện sắp tới của trường.The teacher gave a briefing on the upcoming school event.
Giám đốc cung cấp một bản tóm tắt cho nhân viên về chính sách mới.The manager provided a briefing to the employees about the new policy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của briefing (Noun)

SingularPlural

briefing

briefings

Kết hợp từ của briefing (Noun)

ADJECTIVE + briefingPREPOSITIONVERB + briefingbriefing + NOUN
Kết hợp từ của briefing
Collocation
Ví dụ

bản tóm tắt chi tiết

thorough briefing

Cộng đồng đã nhận một thông báo đầy đủ về chương trình tái chế mới.

The community received a thorough briefing about the new recycling program.

cuộc họp tóm tắt hàng tuần

weekly briefing

Cuộc họp hàng tuần đã thảo luận về các sự kiện cộng đồng và cơ hội tình nguyện địa phương.

The weekly briefing discussed community events and local volunteer opportunities.

tóm tắt bối cảnh

background briefing

Cuộc họp nền tảng đã giúp sinh viên hiểu rõ hơn về các vấn đề xã hội.

The background briefing helped students understand social issues better.

tóm tắt cuối cùng

final briefing

Cuộc họp cuối cùng cho dự án cộng đồng diễn ra vào ngày 5 tháng 3.

The final briefing for the community project was held on March 5.

họp báo

press briefing

Thị trưởng đã tổ chức một buổi họp báo về chương trình xã hội mới.

The mayor held a press briefing about the new social program.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh