Bản dịch của từ Briefing trong tiếng Việt
Briefing

Briefing (Noun)
Một buổi trình bày ngắn gọn thông tin hoặc hướng dẫn, thường được tổ chức trước khi bắt đầu một nhiệm vụ, cuộc họp hoặc sự kiện để mọi người nắm được những điểm chính.
A presentation of information or instruction the meeting at which it is presented.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "briefing" chỉ hoạt động cung cấp thông tin một cách ngắn gọn và súc tích, thường liên quan đến các cuộc họp hay báo cáo. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, với phát âm gần như giống nhau. Tuy nhiên, "briefing" có thể mang nghĩa rộng hơn trong ngữ cảnh quân sự ở Anh, trong khi ở Mỹ, nó thường chỉ hoạt động thông báo trong các lĩnh vực như kinh doanh hay chính trị.
Họ từ
Từ "briefing" chỉ hoạt động cung cấp thông tin một cách ngắn gọn và súc tích, thường liên quan đến các cuộc họp hay báo cáo. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, với phát âm gần như giống nhau. Tuy nhiên, "briefing" có thể mang nghĩa rộng hơn trong ngữ cảnh quân sự ở Anh, trong khi ở Mỹ, nó thường chỉ hoạt động thông báo trong các lĩnh vực như kinh doanh hay chính trị.
