Bản dịch của từ Broad avenue trong tiếng Việt

Broad avenue

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Broad avenue (Noun)

bɹˈɔd ˈævənˌu
bɹˈɔd ˈævənˌu
01

Một thuật ngữ thường được sử dụng để chỉ một con đường chính trong một thành phố hoặc thị trấn.

A term often used to signify a main thoroughfare in a city or town.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một con đường hoặc lối đi rộng, thường được thiết kế cho xe cộ và người đi bộ.

A wide street or roadway, typically designed for vehicles and pedestrians.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một thuật ngữ ẩn dụ cho một cách tiếp cận rộng rãi hoặc bao gồm đối với một chủ đề hoặc vấn đề.

A metaphorical term for an expansive or inclusive approach to a topic or issue.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh