Anh - Việt
broider
Verb
broider (Verb)
/bɹˈɔɪdəɹ/
/bɹˈɔɪdəɹ/
AI
Nghĩa 01
Trang trí bằng thêu; làm đẹp vật dụng (quần áo, vải, gối...) bằng các mũi chỉ, hoa văn thêu.
Ornament with embroidery.
Ví dụ
Cô ấy thích thêu quà tặng cho sinh nhật bạn bè mỗi năm.She loves to broider gifts for her friends' birthdays every year.
Anh ấy không thêu quần áo; anh ấy thích kiểu dáng đơn giản.He does not broider his clothes; he prefers simple designs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "broider" có nghĩa là thêu, là hành động trang trí vải bằng cách may hoặc thêu các mẫu hình. Từ này thường được sử dụng trong nghệ thuật thủ công và may mặc. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh truyền thống và thủ công, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, "embroider" thường được dùng để chỉ hành động đó. Sự khác biệt giữa hai phiên bản là ở cách dùng và mức độ phổ biến trong một số lĩnh vực.