Bản dịch của từ Broken heart trong tiếng Việt

Broken heart

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Broken heart(Idiom)

01

Cảm giác đau buồn, tủi thân và thất vọng rất sâu sắc, như thể trái tim bị tổn thương vì mất mát tình cảm.

Extreme sadness or sorrow.

极度悲伤

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh