Bản dịch của từ Bronzed trong tiếng Việt
Bronzed

Bronzed (Adjective)
Màu da rám nắng đều và trông hấp dẫn; da có sắc nâu sáng do phơi nắng ở mức vừa phải.
Attractively and evenly suntanned tanned.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bronzed" là một tính từ trong tiếng Anh, chỉ trạng thái có màu sắc giống như đồng, thường được áp dụng cho làn da với sắc nâu ấm, xuất phát từ việc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về viết hay phát âm. Tuy nhiên, "bronzed" thường được sử dụng trong bối cảnh thời trang hoặc thẩm mỹ để mô tả làn da khỏe mạnh, hấp dẫn.
Họ từ
Từ "bronzed" là một tính từ trong tiếng Anh, chỉ trạng thái có màu sắc giống như đồng, thường được áp dụng cho làn da với sắc nâu ấm, xuất phát từ việc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về viết hay phát âm. Tuy nhiên, "bronzed" thường được sử dụng trong bối cảnh thời trang hoặc thẩm mỹ để mô tả làn da khỏe mạnh, hấp dẫn.
