Anh - Việt
brownness
Noun
brownness (Noun)
/bɹˈaʊnəs/
/bɹˈaʊnəs/
AI
Ví dụ
Màu nâu là đặc điểm phổ biến trong trang phục truyền thống Việt Nam.Brownness is a common feature in traditional Vietnamese clothing.
Sự thiếu màu nâu trong trang trí phòng khiến nó trở nên lạnh lẽo.The lack of brownness in the room decor made it feel cold.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Brownness" là danh từ chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của màu nâu. Từ này được sử dụng để mô tả sự hiện diện của màu nâu trong các đối tượng, hoặc để chỉ các đặc tính có liên quan đến màu sắc này. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ đối với từ "brownness", cả hai hình thức đều được sử dụng tương tự và có cùng ý nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh cụ thể, từ này có thể liên quan đến các lĩnh vực như nghệ thuật, thiết kế hoặc sinh học.