Bản dịch của từ Buccal trong tiếng Việt

Buccal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buccal(Adjective)

bˈʌkl
bˈʌkl
01

Liên quan tới má; mô tạng hoặc phía bên trong của má (ví dụ: vùng hoặc mặt trong của má). Dùng để chỉ thứ gì đó thuộc hoặc ở gần má.

Relating to the cheek.

与面颊相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh