Bản dịch của từ Cheek trong tiếng Việt

Cheek

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cheek (Noun)

tʃˈik
tʃˈik
01

Phần má ở hai bên khuôn mặt, nằm dưới mắt.

Either side of the face below the eye.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nói chuyện hoặc hành vi được coi là thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng.

Talk or behaviour regarded as rude or lacking in respect.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Cheek (Verb)

tʃˈik
tʃˈik
01

Nói hỗn, trả treo hoặc xấc xược với ai (thường là nói lại người trên hoặc người có quyền).

Speak impertinently to.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ