Bản dịch của từ Cheek trong tiếng Việt
Cheek

Cheek (Noun)
Cheek (Verb)
Nói hỗn, trả treo hoặc xấc xược với ai (thường là nói lại người trên hoặc người có quyền).
Speak impertinently to.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cheek" chỉ phần bên của khuôn mặt, nằm giữa hàm và tai, thường được dùng để chỉ bộ phận cơ thể này trong ngữ cảnh thông thường. Trong tiếng Anh Mỹ, "cheek" được phát âm với âm /tʃiːk/, trong khi tiếng Anh Anh có sự phát âm tương tự. Ngoài ra, "cheek" cũng mang nghĩa bóng, khi chỉ sự ngu xuẩn hoặc thái độ khiếm nhã, như trong cụm từ "to have the cheek to do something".
Họ từ
Từ "cheek" chỉ phần bên của khuôn mặt, nằm giữa hàm và tai, thường được dùng để chỉ bộ phận cơ thể này trong ngữ cảnh thông thường. Trong tiếng Anh Mỹ, "cheek" được phát âm với âm /tʃiːk/, trong khi tiếng Anh Anh có sự phát âm tương tự. Ngoài ra, "cheek" cũng mang nghĩa bóng, khi chỉ sự ngu xuẩn hoặc thái độ khiếm nhã, như trong cụm từ "to have the cheek to do something".
