Bản dịch của từ Buckram trong tiếng Việt
Buckram

Buckram(Noun Uncountable)
Loại vải được làm cứng hoặc có lớp lót cứng dùng trong đóng gáy sách, làm bìa sách và các công việc thủ công để giữ form chắc chắn.
Stiffened fabric used in bookbinding.
加硬布料
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Buckram là một loại vải chắc chắn, thường được làm từ bông hoặc lanh, được sử dụng trong ngành may mặc và chế tác da. Nó có khả năng chịu lực tốt và thường được dùng để gia cố các sản phẩm như sách, hộp hoặc quần áo. Trong tiếng Anh, "buckram" có cách phát âm tương tự cả ở Anh và Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, nó thường phổ biến hơn trong thuật ngữ ngành công nghiệp in ấn và liên quan đến sách.
Từ "buckram" có nguồn gốc từ tiếng La-tinh "bucrown", có nghĩa là "vải thô". Thuật ngữ này đã qua nhiều bước biến đổi ngôn ngữ trước khi được sử dụng trong tiếng Anh vào thế kỷ 14, chỉ loại vải bề mặt cứng, được làm từ sợi vải cứng và dày. Hiện nay, "buckram" không chỉ đề cập đến loại vải mà còn chỉ các vật liệu cứng dùng trong đóng sách và sản xuất đồ khâu, phản ánh tính chất bền và khả năng định hình của nó.
Từ "buckram" thường không xuất hiện phổ biến trong bốn khả năng của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), do tính chuyên ngành của nó liên quan đến vật liệu vải dày dùng trong trình bày sách hoặc làm đồ thủ công. Trong các ngữ cảnh khác, "buckram" thường được sử dụng trong lĩnh vực xuất bản, nghệ thuật và thủ công, nơi chất liệu này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo hình và bảo vệ các tác phẩm.
Họ từ
Buckram là một loại vải chắc chắn, thường được làm từ bông hoặc lanh, được sử dụng trong ngành may mặc và chế tác da. Nó có khả năng chịu lực tốt và thường được dùng để gia cố các sản phẩm như sách, hộp hoặc quần áo. Trong tiếng Anh, "buckram" có cách phát âm tương tự cả ở Anh và Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, nó thường phổ biến hơn trong thuật ngữ ngành công nghiệp in ấn và liên quan đến sách.
Từ "buckram" có nguồn gốc từ tiếng La-tinh "bucrown", có nghĩa là "vải thô". Thuật ngữ này đã qua nhiều bước biến đổi ngôn ngữ trước khi được sử dụng trong tiếng Anh vào thế kỷ 14, chỉ loại vải bề mặt cứng, được làm từ sợi vải cứng và dày. Hiện nay, "buckram" không chỉ đề cập đến loại vải mà còn chỉ các vật liệu cứng dùng trong đóng sách và sản xuất đồ khâu, phản ánh tính chất bền và khả năng định hình của nó.
Từ "buckram" thường không xuất hiện phổ biến trong bốn khả năng của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), do tính chuyên ngành của nó liên quan đến vật liệu vải dày dùng trong trình bày sách hoặc làm đồ thủ công. Trong các ngữ cảnh khác, "buckram" thường được sử dụng trong lĩnh vực xuất bản, nghệ thuật và thủ công, nơi chất liệu này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo hình và bảo vệ các tác phẩm.
