Bản dịch của từ Buenos dias trong tiếng Việt

Buenos dias

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buenos dias(Phrase)

bwˈɛnɑs dˈiɑs
bwˈɛnɑs dˈiɑs
01

Một lời chào dùng vào buổi sáng, tương đương "chào buổi sáng" để chúc người khác buổi sáng tốt lành.

Good morning.

早上好

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh