Bản dịch của từ Buffoonery trong tiếng Việt

Buffoonery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buffoonery(Noun)

bəfˈunəɹi
bəfˈunəɹi
01

Hành vi nhăng nhít, lố bịch nhưng gây cười; cách hành xử ngu ngốc, khôi hài làm người khác thấy vui hoặc bật cười.

Behaviour that is ridiculous but amusing.

滑稽可笑的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ