Anh - Việt

Bản dịch của từ Buffoonery trong tiếng Việt

buffoonery

Noun

buffoonery (Noun)

/bəfˈunəɹi/
/bəfˈunəɹi/
AI

Nghĩa 01

Hành vi nhăng nhít, lố bịch nhưng gây cười; cách hành xử ngu ngốc, khôi hài làm người khác thấy vui hoặc bật cười.

Behaviour that is ridiculous but amusing.

Ví dụ
Sự hề lốc của anh ấy luôn làm dịu không khí trong nhóm học IELTS của chúng tôi.His buffoonery always lightens the mood in our IELTS study group.
Tránh hề lốc trong bài thi nói để duy trì hình ảnh chuyên nghiệp.Avoid buffoonery during the speaking test to maintain a professional image.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh