buffoonery
Noun
buffoonery (Noun)
/bəfˈunəɹi/
/bəfˈunəɹi/
AI
Ví dụ
Sự hề lốc của anh ấy luôn làm dịu không khí trong nhóm học IELTS của chúng tôi.His buffoonery always lightens the mood in our IELTS study group.
Tránh hề lốc trong bài thi nói để duy trì hình ảnh chuyên nghiệp.Avoid buffoonery during the speaking test to maintain a professional image.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Buffoonery là một danh từ chỉ hành động hoặc trạng thái biểu diễn hài hước, ngu ngốc, thường liên quan đến việc làm trò, gây cười hoặc gợi hình ảnh về sự ngớ ngẩn. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp “bouffon,” mang nghĩa là người diễn viên hài. Buffoonery chủ yếu được sử dụng trong văn phong ngữ cảnh trang trọng và có thể xuất hiện trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, buffoonery có thể mang nghĩa chỉ trích, ám chỉ hành động tầm thường hoặc vô nghĩa.