bulletin board
NounPhrase
bulletin board (Noun)
/bˈʊlɪtn boʊɹd/
/bˈʊlɪtn boʊɹd/
AI
Ví dụ
Bảng thông báo hiển thị các sự kiện cộng đồng cho tất cả cư dân.The bulletin board displayed community events for all residents to see.
Không có đủ không gian trên bảng thông báo cho các thông báo mới.There isn't enough space on the bulletin board for new notices.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bulletin board (Phrase)
/bˈʊlɪtn boʊɹd/
/bˈʊlɪtn boʊɹd/
AI
Ví dụ
Bảng thông báo hiển thị các sự kiện cộng đồng cho tất cả cư dân.The bulletin board displays community events for all residents to see.
Bảng thông báo không có thông báo mới nào trong tuần này.The bulletin board does not have any new announcements this week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Bảng thông báo" (bulletin board) là một cấu trúc thường được sử dụng trong các trường học, văn phòng, hoặc các nơi công cộng để truyền đạt thông tin, thông báo hoặc quảng cáo. Từ này không phân biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về nghĩa và cách sử dụng; tuy nhiên, trong văn viết, "bulletin board" được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, trong khi "notice board" thường thấy hơn trong tiếng Anh Anh. Cách phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa hai phiên bản, với một số khác biệt trong ngữ điệu và nhấn âm.