Bản dịch của từ Bulletproof trong tiếng Việt
Bulletproof

Bulletproof (Adjective)
Thiết kế hoặc làm bằng vật liệu có khả năng chống xuyên đạn, không để viên đạn xuyên thủng.
Designed to resist the penetration of bullets.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bulletproof" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "chống đạn", thường được sử dụng để mô tả các vật liệu hoặc thiết kế có khả năng chịu được đạn bắn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm của từ này không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "bulletproof" còn được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ những thứ chống lại sự chỉ trích hoặc rủi ro, thể hiện sự bền bỉ hoặc an toàn.
Họ từ
Từ "bulletproof" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "chống đạn", thường được sử dụng để mô tả các vật liệu hoặc thiết kế có khả năng chịu được đạn bắn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm của từ này không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "bulletproof" còn được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ những thứ chống lại sự chỉ trích hoặc rủi ro, thể hiện sự bền bỉ hoặc an toàn.
