Bản dịch của từ Penetration trong tiếng Việt
Penetration

Penetration (Noun)
Hành động hoặc quá trình đi qua, xuyên vào bên trong của một vật hoặc khu vực; việc thâm nhập vào trong cái gì đó.
The action or process of penetrating something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khả năng hoặc mức độ mà sản phẩm của một công ty được bán ra trong một thị trường hoặc khu vực cụ thể; tức là mức độ xâm nhập thị trường của sản phẩm đó.
The selling of a company's products in a particular market or area.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khả năng nhìn thấu, hiểu sâu và nhạy bén về những vấn đề phức tạp; sự nhận thức sâu sắc giúp nắm bắt bản chất của vấn đề.
The perceptive understanding of complex matters.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "penetration" có nghĩa chung là sự thâm nhập hoặc sự xâm nhập vào một không gian hoặc đối tượng nào đó. Trong ngữ cảnh vật lý, nó thường chỉ sự xâm nhập của một vật thể vào một chất rắn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, "penetration" có thể được áp dụng nhiều hơn trong quân sự hoặc thương mại để chỉ sự mở rộng thị trường. Phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa hai phiên bản, nhưng ý nghĩa chủ yếu vẫn giữ nguyên.
Họ từ
Từ "penetration" có nghĩa chung là sự thâm nhập hoặc sự xâm nhập vào một không gian hoặc đối tượng nào đó. Trong ngữ cảnh vật lý, nó thường chỉ sự xâm nhập của một vật thể vào một chất rắn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, "penetration" có thể được áp dụng nhiều hơn trong quân sự hoặc thương mại để chỉ sự mở rộng thị trường. Phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa hai phiên bản, nhưng ý nghĩa chủ yếu vẫn giữ nguyên.
