Bản dịch của từ Perceptive trong tiếng Việt

Perceptive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perceptive(Adjective)

pɚsˈɛptɪv
pəɹsˈɛptɪv
01

Có khả năng nhận biết và hiểu thấu đáo, nhạy bén trước cảm xúc, ý tưởng hoặc chi tiết tinh tế; nhạy cảm trong việc nắm bắt suy nghĩ, động cơ của người khác.

Having or showing sensitive insight.

敏锐的洞察力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ