perceptive
perceptive (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của perceptive (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất nhạy bén very perceptive | Maria rất nhạy bén về cảm xúc của mọi người trong các cuộc thảo luận. Maria is very perceptive about people's feelings during discussions. |
khá tinh ý fairly perceptive | Maria khá nhạy cảm về cảm xúc của mọi người trong các cuộc thảo luận nhóm. Maria is fairly perceptive about people's feelings during group discussions. |
nhạy bén một cách cực kỳ extremely perceptive | Maria rất nhạy bén về cảm xúc của mọi người trong các cuộc thảo luận. Maria is extremely perceptive about people's emotions during discussions. |
nhạy bén highly perceptive | Maria rất nhạy bén về cảm xúc của mọi người trong thảo luận nhóm. Maria is highly perceptive about people's feelings in group discussions. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "perceptive" được sử dụng để chỉ khả năng nhạy bén trong việc nhận biết và hiểu biết nhanh chóng về những điều xung quanh. Từ này thường mô tả những cá nhân có khả năng quan sát sắc sảo và sự nhạy cảm đối với cảm xúc, suy nghĩ của người khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "perceptive" có cách viết giống nhau và được sử dụng tương tự trong các ngữ cảnh. Tuy nhiên, ngữ âm có thể khác biệt do khẩu âm vùng miền.