Bản dịch của từ Bunghole trong tiếng Việt

Bunghole

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bunghole(Noun)

bˈʌŋhoʊl
bˈʌŋhoʊl
01

Lỗ trên thùng (thường là thùng rượu, thùng đựng nước hoặc rượu vang/bia) dùng để đổ đầy hoặc rót/đổ chất lỏng ra.

An aperture through which a cask can be filled or emptied.

酒桶口

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh