Bản dịch của từ Burdening trong tiếng Việt

Burdening

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Burdening(Verb)

bˈɝdənɪŋ
bˈɝdənɪŋ
01

Tải hoặc quá tải.

To load or overload.

Ví dụ

Dạng động từ của Burdening (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Burden

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Burdened

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Burdened

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Burdens

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Burdening

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ