Bản dịch của từ Burring trong tiếng Việt

Burring

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Burring(Verb)

bɝˈɨŋ
bɝˈɨŋ
01

Dạng đang diễn ra (hiện tại phân từ) của động từ "burr" — nghĩa là tạo ra hoặc có các gờ, rìa nhám, xơ hoặc mảnh nhỏ còn dính trên bề mặt sau khi cắt, khoan hoặc gia công.

Present participle of burr.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ