Bản dịch của từ Bushfire trong tiếng Việt

Bushfire

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bushfire(Noun Countable)

bˈʊʃfˌɑɪɚ
bˈʊʃfˌɑɪɚ
01

Một đám cháy lan rộng ở vùng bụi rậm, đồng cỏ khô hoặc rừng thấp (không phải cháy trong nhà), thường xảy ra tự nhiên hoặc do hoạt động của con người và lan nhanh trên thực vật khô.

A fire that burns in scrubland or forest.

灌木丛火灾

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bushfire(Noun)

bˈʊʃfˌɑɪɚ
bˈʊʃfˌɑɪɚ
01

Một đám cháy xảy ra trong vùng bụi rậm, cây thấp, bãi cỏ hoặc rừng nhỏ; cháy lan trên thảm thực vật hoang dã.

A fire that burns in scrubland or forest.

灌木丛中的火灾

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh