Bản dịch của từ Bushland trong tiếng Việt

Bushland

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bushland(Noun)

bˈʊʃlænd
bˈʊʃlænd
01

Vùng đất hoang dã, chưa được canh tác hay khai phá — khu vực có cây cỏ, bụi rậm và tự nhiên, thường ở vùng nông thôn hoặc xa dân cư.

Wild or uncultivated country.

野生或未开垦的土地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh