Bản dịch của từ Business failure trong tiếng Việt

Business failure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Business failure(Noun)

bˈɪzɪnəs fˈeɪljɔː
ˈbɪzinəs ˈfeɪɫjɝ
01

Một tình huống doanh nghiệp đóng cửa vì không kiếm đủ tiền để trả nợ hoặc chi phí

A situation where a business has to shut down because it can't generate enough revenue to cover its debts or expenses.

企业因无法盈利偿还债务或支付成本而倒闭的状况

Ví dụ