Anh - Việt
busty
Adjective
busty (Adjective)
/bˈʌsti/
/bˈʌsti/
AI
Ví dụ
Cô ấy là một người mẫu có vòng một lớn trong ngành công nghiệp thời trang.She is a busty model in the fashion industry.
Người ảnh hưởng trên mạng xã hội khoe vóc dáng đầy đặn của mình trực tuyến.The social media influencer flaunts her busty figure online.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của busty (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
busty busty | bustier người vỡ | bustiest bần cùng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "busty" được sử dụng để mô tả một người phụ nữ có vòng một lớn, thể hiện sự đầy đặn ở phần ngực. Trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ đều sử dụng từ này, tuy nhiên, trong ngữ cảnh của người Anh, từ này thường gắn liền với sự tao nhã hơn, trong khi ở Mỹ, nó có thể mang sắc thái rõ ràng hơn về tính gợi cảm. Sử dụng từ "busty" có thể gặp ở nhiều lĩnh vực, từ thời trang đến mô tả nhân vật trong văn học.