Bản dịch của từ Busy bee trong tiếng Việt

Busy bee

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Busy bee(Adjective)

bˈɪzi bi
bˈɪzi bi
01

Luôn tích cực làm mọi việc.

Always active doing things.

Ví dụ

Busy bee(Noun)

bˈɪzi bi
bˈɪzi bi
01

Một người luôn bận rộn hoặc tích cực làm việc.

A person who is always busy or active doing things.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh