busying
busying (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của busying (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | busy |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | busied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | busied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | busies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | busying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "busying" là một động từ hiện tại phân từ của động từ "busy", có nghĩa là làm cho ai đó hoặc cái gì đó bận rộn. Trong tiếng Anh, "busying" thường được sử dụng để chỉ hành động khiến cho một người hoặc một hoạt động chiếm nhiều thời gian và sự chú ý. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách dùng, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với tiếng Anh Anh nhấn mạnh âm "u" hơn so với tiếng Anh Mỹ.