Bản dịch của từ Butterflies in stomach trong tiếng Việt

Butterflies in stomach

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Butterflies in stomach(Idiom)

ˈbə.tɚˈflaɪ.zɪn.stə.mətʃ
ˈbə.tɚˈflaɪ.zɪn.stə.mətʃ
01

Cảm giác hồi hộp, lo lắng trong bụng (như có con bướm bay quanh) trước một sự kiện quan trọng hoặc khi gặp ai đó khiến mình bồn chồn.

A feeling of nervousness or anxiety.

紧张的感觉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh