Anh - Việt
bygones
Noun
bygones (Noun)
/bˈaɪgɔnz/
/bˈaɪgɔnz/
AI
Nghĩa 01
Những điều đã xảy ra trong quá khứ.
Things that happened in the past.
Ví dụ
Chúng ta nên để quá khứ qua đi trong tình bạn của mình.We should let bygones be bygones in our friendship.
Quá khứ không quan trọng khi xây dựng một cộng đồng mới.Bygones do not matter when building a new community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Bygones" là một danh từ trong tiếng Anh, nghĩa là những sự kiện, trải nghiệm hoặc xung đột đã xảy ra trong quá khứ, thường được đề cập trong bối cảnh khuyên nhủ nên quên lãng hoặc bỏ qua những điều không vui. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về mặt hình thức viết hay phát âm. Sử dụng phổ biến trong các cấu trúc như "let bygones be bygones", nhằm thúc giục sự hòa giải và quên đi những mâu thuẫn trước đó.