Bản dịch của từ Bygone trong tiếng Việt

Bygone

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bygone(Adjective)

bˈaɪɡəʊn
ˈbaɪˌɡoʊn
01

Lỗi thời hoặc đã lỗi thời

Outdated or no longer in use

过时或者已经不用了

Ví dụ
02

Thuộc về thời kỳ trước

Belonging to a previous era

属于更早时期的

Ví dụ
03

Đã từng

Past tense

过去,曾经

Ví dụ

Bygone(Noun)

bˈaɪɡəʊn
ˈbaɪˌɡoʊn
01

Ví dụ
02

Ví dụ