ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bygone
Lỗi thời hoặc không còn sử dụng
Obsolete or outdated
Thuộc về một thời kỳ trước
Belonging to an earlier time
Quá khứ trước đây
Past former
Quá khứ cựu
Something that is no longer in use
Thuộc về một thời kỳ trước đó
A thing that is past or gone