Bản dịch của từ Byrnie trong tiếng Việt

Byrnie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Byrnie(Noun)

bˈɝɹni
bˈɝɹni
01

Một loại áo giáp làm bằng nhiều mảnh kim loại nối với nhau (áo xích, áo lưới sắt) mặc để bảo vệ thân người trong chiến đấu.

A coat of mail.

链甲衣

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh