Bản dịch của từ Calm person trong tiếng Việt
Calm person
Noun [U/C]

Calm person(Noun)
kˈɑːm pˈɜːsən
ˈkɑm ˈpɝsən
01
Một người bình tĩnh và không dễ bị xúc động
A person who is not easily triggered or swayed by intense emotions.
一个人内心平静,不受强烈情绪的影响或左右。
Ví dụ
02
Người giữ bình tĩnh, đặc biệt trong những tình huống khó khăn
Someone who stays calm, especially in tough situations.
在困难情况下仍能保持冷静的人
Ví dụ
03
Một người nổi tiếng với tính cách điềm tĩnh và bình yên.
A person famous for their calm and serene demeanor.
他以沉着冷静、从容不迫的风格而著称。
Ví dụ
