Bản dịch của từ Demeanor trong tiếng Việt
Demeanor
Noun [U/C]

Demeanor(Noun)
dˈɛmiːnɐ
ˈdɛmiˌnɔr
01
Cách mà ai đó cư xử với người khác
How a person treats others.
一个人与他人相处的方式。
Ví dụ
Ví dụ
03
Biểu cảm khuôn mặt và cơ thể thể hiện trạng thái cảm xúc hoặc tâm trạng của một người.
Facial and body expressions reveal a person's emotional state or mood.
面部和身体的表情反映一个人的情绪或心情状态。
Ví dụ
