Bản dịch của từ Demeanor trong tiếng Việt
Demeanor
Noun [U/C]

Demeanor(Noun)
dˈɛmiːnɐ
ˈdɛmiˌnɔr
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Biểu cảm trên khuôn mặt và cơ thể thể hiện trạng thái cảm xúc hoặc tâm trạng của một người
Facial expressions and body language reveal a person's emotional state or mood.
面部表情和身体语言反映了一个人的情感状态或心情。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
