Bản dịch của từ Calmly reacting trong tiếng Việt

Calmly reacting

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Calmly reacting(Adverb)

kˈɑːmli rɪˈæktɪŋ
ˈkɑmɫi ˈriktɪŋ
01

Một cách yên bình và tĩnh lặng

A peaceful and tranquil way.

以宁静和安详的方式

Ví dụ
02

Không gây rối hoặc phấn khích

No worries or excitement.

不用担心,也不用激动

Ví dụ
03

Một cách kiểm soát hoặc có chủ đích

In a controlled or calm manner.

以一种有条不紊或淡定的方式

Ví dụ