Bản dịch của từ Calver trong tiếng Việt

Calver

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Calver(Noun)

kˈælvɚ
kˈælvɚ
01

Một con bò đã sinh con hoặc đang cho sinh sản; tức là bò cái đã, đang hoặc có khả năng sinh bê (sản xuất bê).

A cow that produces young.

产仔的母牛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh