Bản dịch của từ Campanula trong tiếng Việt

Campanula

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Campanula(Noun)

kæmpˈænjələ
kæmpˈænjələ
01

Trong thực vật học, “campanula” chỉ bất kỳ loài thực vật thuộc chi Campanula — thường là các cây hoa có hình chuông nhỏ, còn gọi là hoa chuông (bellflower).

Botany Any plant of the genus Campanula.

风铃草的植物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh