candidly
Adverb
candidly (Adverb)
/kˈændɪdli/
/kˈændɪdli/
AI
Ví dụ
Cô ấy thẳng thắn diễn đạt ý kiến của mình trong bài thi nói IELTS.She candidly expressed her opinions during the IELTS speaking test.
Anh ấy không trung thực thảo luận về kinh nghiệm cá nhân của mình trong bài viết IELTS.He didn't candidly discuss his personal experiences in the IELTS writing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của candidly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
candidly thẳng thắn | more candidly thẳng thắn hơn | most candidly chân thành nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Candidly" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ từ "candid", nghĩa là thẳng thắn, trung thực hoặc không thiên lệch. Từ này thường được sử dụng để miêu tả việc bày tỏ ý kiến hoặc cảm xúc mà không che giấu sự thật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "candidly" được sử dụng giống nhau về mặt viết và phát âm, tuy nhiên, ngữ cảnh có thể khác nhau; tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong bối cảnh trang trọng, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể áp dụng trong giao tiếp hàng ngày hơn.