Anh - Việt
cannoneer
Noun
cannoneer (Noun)
/kænənˈiɹ/
/kænənˈiɹ/
AI
Nghĩa 01
Người lính pháo binh chuyên đặt, điều khiển và bắn khẩu pháo (súng thần công).
An artilleryman who positioned and fired a cannon.
Ví dụ
Người bắn đại bác khéo léo đã bắn trong lễ kỷ niệm ngày 4 tháng 7.The cannoneer skillfully fired during the Fourth of July celebration.
Người bắn đại bác đã không bỏ lỡ mục tiêu tại sự kiện cộng đồng.The cannoneer did not miss the target at the community event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Cannoneer" là danh từ chỉ người điều khiển hoặc vận hành đại bác, thường trong bối cảnh quân sự. Từ này mang nét nghĩa lịch sử, thường gắn liền với các cuộc chiến tranh ở thế kỷ 17 đến 19. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết, tuy nhiên, trong người nói có thể có sự khác biệt nhẹ về phát âm do âm điệu và ngữ điệu giữa hai phương ngữ.