capitalistic
capitalistic (Adjective)
Nghĩa 01 · Ủng hộ hoặc dựa trên các nguyên tắc của chủ nghĩa tư bản — tức là hệ thống kinh tế nơi tư nhân sở hữu tài sản và doanh nghiệp, cạnh tranh trên thị trường và tìm kiếm lợi nhuận.
Ủng hộ hoặc dựa trên các nguyên tắc của chủ nghĩa tư bản — tức là hệ thống kinh tế nơi tư nhân sở hữu tài sản và doanh nghiệp, cạnh tranh trên thị trường và tìm kiếm lợi nhuận.
Supporting or based on the principles of capitalism.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Capitalistic" là một tính từ mô tả hệ thống kinh tế dựa trên nguyên tắc tự do thị trường, nơi tài sản và nguồn lực thuộc sở hữu tư nhân. Thuật ngữ này thường liên hệ đến chủ nghĩa tư bản, một mô hình phát triển kinh tế ưu tiên lợi nhuận và cạnh tranh. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay ngữ nghĩa, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, người Mỹ có xu hướng nhấn mạnh sự đổi mới và khởi nghiệp hơn.