Bản dịch của từ Capitalism trong tiếng Việt

Capitalism

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Capitalism (Noun Uncountable)

kˈæpɪtəlˌɪzəm
ˈkæpətəˌɫɪzəm
01

Hệ thống kinh tế và chính trị trong đó doanh nghiệp, tài sản và ngành sản xuất chủ yếu thuộc sở hữu và được điều hành bởi cá nhân hoặc công ty tư nhân nhằm kiếm lợi nhuận.

An economic and political system in which businesses property and industry are mainly owned and controlled by private individuals or companies for profit

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa