Anh - Việt

Bản dịch của từ Capitan trong tiếng Việt

capitan

Noun

capitan (Noun)

/kˈæpɪtn/
/kˈæpɪtn/
AI

Nghĩa 01

Từ “capitán” (tiếng Tây Ban Nha) chỉ chức danh “đội trưởng” hoặc “thuyền trưởng” trong bối cảnh lịch sử ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha — thường là người chỉ huy một đơn vị quân đội, một nhóm binh sĩ hoặc là thuyền trưởng trên tàu trong thời kỳ cổ/thuở trước.

historical Captain in Spanishspeaking contexts.

Ví dụ
Người capitan đã dẫn dắt cuộc họp cộng đồng về các vấn đề xã hội tuần trước.The capitan led the community meeting on social issues last week.
Người capitan đã không tham dự sự kiện xã hội hôm qua.The capitan did not attend the social event yesterday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh