capitan
capitan (Noun)
Nghĩa 01
Từ “capitán” (tiếng Tây Ban Nha) chỉ chức danh “đội trưởng” hoặc “thuyền trưởng” trong bối cảnh lịch sử ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha — thường là người chỉ huy một đơn vị quân đội, một nhóm binh sĩ hoặc là thuyền trưởng trên tàu trong thời kỳ cổ/thuở trước.
historical Captain in Spanishspeaking contexts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Capitan" là từ tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là "thuyền trưởng" hoặc "lãnh đạo". Trong tiếng Anh, từ tương ứng là "captain". Trong bối cảnh hành quân, "captain" dùng để chỉ người đứng đầu một đơn vị quân sự cấp tiểu đoàn. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có trong từ này; cả hai đều sử dụng "captain" với cách phát âm và nghĩa giống nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh văn hóa, "captain" còn biểu thị vai trò quan trọng trong thể thao hoặc kinh doanh.