Bản dịch của từ Capitan trong tiếng Việt

Capitan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Capitan(Noun)

kˈæpɪtn
kˈæpɪtn
01

Từ “capitán” (tiếng Tây Ban Nha) chỉ chức danh “đội trưởng” hoặc “thuyền trưởng” trong bối cảnh lịch sử ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha — thường là người chỉ huy một đơn vị quân đội, một nhóm binh sĩ hoặc là thuyền trưởng trên tàu trong thời kỳ cổ/thuở trước.

Historical Captain in Spanishspeaking contexts.

历史上的队长或船长

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh